拼
台北
HSK4n, nlocal 0 · Lv.1
táiběi
Đài Bắc; Taipei (thủ phủ Đài Loan, cũng viết là T'aipei, Taibei hoặc Taipeh)
Taipei; Taibei [capital city of China's Taiwan Province]
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đài Bắc; Taipei (thủ phủ Đài Loan, cũng viết là T'aipei, Taibei hoặc Taipeh)
Taipei; Taibei [capital city of China's Taiwan Province]