WinHSK

台北

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
táiběi

Đài Bắc; Taipei (thủ phủ Đài Loan, cũng viết là T'aipei, Taibei hoặc Taipeh)

Taipei; Taibei [capital city of China's Taiwan Province]

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

台北的交通非常便利。

Táiběi de jiāotōng fēicháng biànlì.

HSK3

Giao thông ở Đài Bắc rất thuận tiện.

Transportation in Taipei is very convenient.

台北的夜市非常有名。

Táiběi de yèshì fēicháng yǒumíng.

HSK3

Chợ đêm ở Đài Bắc rất nổi tiếng.

The night markets in Taipei are very famous.