WinHSK

台北

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
táiběi

Đài Bắc; Taipei (thủ phủ Đài Loan, cũng viết là T'aipei, Taibei hoặc Taipeh)

Taipei; Taibei [capital city of China's Taiwan Province]

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →