WinHSK

台阶

HSK5n
0 · Lv.1
táijiē

thềm; bậc thềm; bậc tam cấp

bench 台阶 熔岩 bench lava 台阶 爆破 bench blasting

漢越 đài giai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (台阶儿) 用砖、石、混凝土等筑成的一级一级供人上下的建筑物,多在大门前或坡道上
  2. (台阶儿) 比喻避免因僵持而受窘的途径或机会
  3. 比喻学习、工作等已经取得的新成绩;达到的新高度
义项 nHSK5

thềm; bậc thềm; bậc tam cấp

(台阶儿) 用砖、石、混凝土等筑成的一级一级供人上下的建筑物,多在大门前或坡道上

免费例句

这个台阶有点高。

Zhège táijiē yǒudiǎn gāo.

HSK3

Cái bậc thềm này hơi cao.

This step is a bit high.

他从台阶上跌了下来。

tā cóng tái jiē shàng diē le xià lái

HSK4

Anh ấy đã ngã từ bậc thềm xuống.

He fell down from the steps.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

lối thoát; đường lui; lý do biện hộ

(台阶儿) 比喻避免因僵持而受窘的途径或机会

免费例句

他想办法给我找个台阶下。

Tā xiǎng bànfǎ gěi wǒ zhǎo gè táijiē xià.

HSK5

Anh ấy nghĩ cách cho tôi một đường lui.

He tried to find a way to let me save face.

我赶紧给了他一个台阶下。

Wǒ gǎnjǐn gěi le tā yī ge táijiē xià.

HSK5

Tôi nhanh chóng cho anh ấy lối thoát.

I quickly gave him a way out.

义项 nHSK5

tầm cao; bước tiến

比喻学习、工作等已经取得的新成绩;达到的新高度

免费例句

他的人生迈上了新台阶。

Tā de rénshēng màishàng le xīn táijiē.

HSK5

Cuộc đời anh ấy đã lên một tầm cao mới.

His life has reached a new level.

她的职业生涯上了新台阶。

Tā de zhíyè shēnɡyá shànɡ le xīn táijiē.

HSK5

Sự nghiệp của cô ấy đạt được bước tiến mới.

Her career has reached a new level.