台阶
HSK5nthềm; bậc thềm; bậc tam cấp
bench 台阶 熔岩 bench lava 台阶 爆破 bench blasting
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (台阶儿) 用砖、石、混凝土等筑成的一级一级供人上下的建筑物,多在大门前或坡道上
- (台阶儿) 比喻避免因僵持而受窘的途径或机会
- 比喻学习、工作等已经取得的新成绩;达到的新高度
thềm; bậc thềm; bậc tam cấp
(台阶儿) 用砖、石、混凝土等筑成的一级一级供人上下的建筑物,多在大门前或坡道上
这个台阶有点高。
Zhège táijiē yǒudiǎn gāo.
Cái bậc thềm này hơi cao.
This step is a bit high.
他从台阶上跌了下来。
tā cóng tái jiē shàng diē le xià lái
Anh ấy đã ngã từ bậc thềm xuống.
He fell down from the steps.
lối thoát; đường lui; lý do biện hộ
(台阶儿) 比喻避免因僵持而受窘的途径或机会
他想办法给我找个台阶下。
Tā xiǎng bànfǎ gěi wǒ zhǎo gè táijiē xià.
Anh ấy nghĩ cách cho tôi một đường lui.
He tried to find a way to let me save face.
我赶紧给了他一个台阶下。
Wǒ gǎnjǐn gěi le tā yī ge táijiē xià.
Tôi nhanh chóng cho anh ấy lối thoát.
I quickly gave him a way out.
tầm cao; bước tiến
比喻学习、工作等已经取得的新成绩;达到的新高度
他的人生迈上了新台阶。
Tā de rénshēng màishàng le xīn táijiē.
Cuộc đời anh ấy đã lên một tầm cao mới.
His life has reached a new level.
她的职业生涯上了新台阶。
Tā de zhíyè shēnɡyá shànɡ le xīn táijiē.
Sự nghiệp của cô ấy đạt được bước tiến mới.
Her career has reached a new level.