WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
台阶
HSK5
n
0 · Lv.1
táijiē
thềm; bậc thềm; bậc tam cấp
bench 台阶 熔岩 bench lava 台阶 爆破 bench blasting
漢越 đài giai
字解构
Phân tích chữ
台
tái
HSK4
buổi (dùng với kịch, chương trình)
阶
jiē
HSK5
bậc thềm; bậc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
下台阶
xià tái jiē
HSK7-9
xuống nước; đường lui; giữ thể diện
台阶儿
tái jiē ér
HSK5
thềm; bậc thang; bậc thềm
找台阶
zhǎo tái jiē
HSK5
tìm đường lui
新台阶
xīn tái jiē
HSK5
nấc thang mới
查词
复习
真题
工具
我的