拼
台阶
HSK5n 0 · Lv.1
táijiē
thềm; bậc thềm; bậc tam cấp
bench 台阶 熔岩 bench lava 台阶 爆破 bench blasting
漢越 đài giai
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thềm; bậc thềm; bậc tam cấp
bench 台阶 熔岩 bench lava 台阶 爆破 bench blasting