WinHSK

台阶

HSK5n
0 · Lv.1
táijiē

thềm; bậc thềm; bậc tam cấp

bench 台阶 熔岩 bench lava 台阶 爆破 bench blasting

漢越 đài giai

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个台阶有点高。

Zhège táijiē yǒudiǎn gāo.

HSK3

Cái bậc thềm này hơi cao.

This step is a bit high.

他从台阶上跌了下来。

tā cóng tái jiē shàng diē le xià lái

HSK4

Anh ấy đã ngã từ bậc thềm xuống.

He fell down from the steps.

他想办法给我找个台阶下。

Tā xiǎng bànfǎ gěi wǒ zhǎo gè táijiē xià.

HSK5

Anh ấy nghĩ cách cho tôi một đường lui.

He tried to find a way to let me save face.

我赶紧给了他一个台阶下。

Wǒ gǎnjǐn gěi le tā yī ge táijiē xià.

HSK5

Tôi nhanh chóng cho anh ấy lối thoát.

I quickly gave him a way out.

他的人生迈上了新台阶。

Tā de rénshēng màishàng le xīn táijiē.

HSK5

Cuộc đời anh ấy đã lên một tầm cao mới.

His life has reached a new level.

她的职业生涯上了新台阶。

Tā de zhíyè shēnɡyá shànɡ le xīn táijiē.

HSK5

Sự nghiệp của cô ấy đạt được bước tiến mới.

Her career has reached a new level.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

我真有点儿爬不动了,这段路到底有多…HSK5
我真有点儿爬不动了,这段路到底有多少台阶?
据说有一千多,我们已经走完一大半了,坚持就是胜利。
累死我了,什么时候才能爬到山顶啊?HSK5
累死我了,什么时候才能爬到山顶啊?
快了,再坚持一会儿就到了。我数了一下,我们已经爬了八百多个台阶了。
刚下过雨,台阶比较滑,您小心点儿,…HSK5
刚下过雨,台阶比较滑,您小心点儿,别摔倒了。
好,你也小心点儿。