拼
司机
HSK3n 0 · Lv.1
sījī
tài xế; bác tài; lái xe; ông tài; người lái xe
driver; chauffeur 熟练的 司机 skilled driver 公共汽车 司机 bus driver 电车/地铁 司机 motorman 出租车 司机 taxi driver 雇佣 司机 employ/hire a driver [ 相关词条 ] 司机室 [名] driver's cab (of a tractor, a truck, etc)
漢越 ty cơ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分