WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
司药
HSK2
n
0 · Lv.1
sī
yào
giám đốc dược
pharmacist; druggist; chemist
漢越
字解构
Phân tích chữ
司
sī
HSK1
quản lý; (dùng trong 公司 = công ty)
药
yào
HSK2
thuốc; vị thuốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
司药员
sī yào yuán
HSK3
dược tá; Người phụ trách thuốc; Người quản lý thuốc
查词
复习
真题
工具
我的