WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
吃饱
HSK3
v
0 · Lv.1
chī
bǎo
ăn no
漢越
字解构
Phân tích chữ
吃
chī
HSK1
ăn, ăn uống
饱
bǎo
HSK3
no; ngang dạ; ngang bụng; no nê
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
吃饱了撑
chī bǎo le chēng
HSK6
ăn no rửng mỡ
吃饱喝足
chī bǎo hē zú
HSK3
Ăn uống no nê
吃饱撑着
chī bǎo chēng zhe
HSK6
Ăn no rồi làm phiền (chỉ trích hành vi)
吃饱穿暖
chī bǎo chuān nuǎn
HSK4
ăn no mặc ấm
查词
复习
真题
工具
我的