拼
吉凶
HSK7-9n 0 · Lv.1
jíxiōng
lành dữ; cát hung; đỏ đen; may rủi
good or ill luck [ 相关词条 ] 吉凶未卜 one's fate is in the balance
漢越
字解构
Phân tích chữ吉jíHSK6thuận lợi; may mắn; tốt lành; lành; êm xuôi凶xiōngHSK7-9dữ; xấu; không may; nghiêm trọng; thảm khốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分