WinHSK

同仁

HSK7-9n
0 · Lv.1
tóngrén

đồng nghiệp; bạn cùng ngành; bạn cùng nghề

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

同仁们都很敬业。

Tóngrén men dōu hěn jìngyè.

HSK5

Các đồng nghiệp đều rất tận tâm.

The colleagues are all very dedicated.