拼
一视同仁
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yíshìtóngrén
đối xử bình đẳng; đối xử như nhau; được xem như nhau
treat all alike; treat equally without discrimination 这位教授对他所有的学生都
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất视shìHSK1nhìn; (电视 = ti vi)同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung仁rénHSK7-9nhân ái; lòng nhân từ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分