WinHSK

同仁

HSK7-9n
0 · Lv.1
tóngrén

đồng nghiệp; bạn cùng ngành; bạn cùng nghề

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同人(含尊敬意)
  2. 给每个人应有的待遇; 一视同仁
义项 nHSK7-9

đồng nghiệp; bạn cùng ngành; bạn cùng nghề

同人(含尊敬意)

免费例句

同仁们都很敬业。

Tóngrén men dōu hěn jìngyè.

HSK5

Các đồng nghiệp đều rất tận tâm.

The colleagues are all very dedicated.

义项 vHSK7-9

đối xử công bằng

给每个人应有的待遇; 一视同仁