WinHSK

名称

HSK5n
0 · Lv.1
míngchēng

tên; tên gọi

name (of a thing or organization) 商标 名称 brand/trade name [ 相关词条 ] 名称服务器 [名] [信息] name server 名称权 [名] [法律] right of name 名称学 [名] onomasiology

漢越 danh xưng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物或者组织的名字、称呼
义项 nHSK5

tên; tên gọi

事物或者组织的名字、称呼

免费例句

你知道这个地方的名称吗?

Nǐ zhī dào zhè gè dì fāng de míng chēng ma?

HSK4

Bạn có biết tên của nơi này không?

Do you know the name of this place?

我们需要更改项目的名称。

Wǒmen xūyào gēnggǎi xiàngmù de míngchēng.

HSK4

Chúng ta cần thay đổi tên của dự án.

We need to change the name of the project.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。