拼
名称
HSK5n 0 · Lv.1
míngchēng
tên; tên gọi
name (of a thing or organization) 商标 名称 brand/trade name [ 相关词条 ] 名称服务器 [名] [信息] name server 名称权 [名] [法律] right of name 名称学 [名] onomasiology
漢越 danh xưng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分