WinHSK

名称

HSK5n
0 · Lv.1
míngchēng

tên; tên gọi

name (of a thing or organization) 商标 名称 brand/trade name [ 相关词条 ] 名称服务器 [名] [信息] name server 名称权 [名] [法律] right of name 名称学 [名] onomasiology

漢越 danh xưng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.