拼
材料名称
HSK5n 0 · Lv.1
cáiliàomíngchēng
tên vật tư
漢越
字解构
Phân tích chữ材cáiHSK4vật liệu; vật liệu gỗ料liàoHSK3vật liệu; nguyên liệu名míngHSK1tên, tên gọi称chēng多音HSK5gọi; gọi là / nói; tuyên bố; diễn đạt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分