WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
后天
HSK3
n
0 · Lv.1
hòutiān
bữa mốt; hôm sau; ngày kia; ngày mốt
漢越 hậu thiên
字解构
Phân tích chữ
后
hòu
HSK1
sau, phía sau; sau này
天
tiān
HSK1
bầu trời, không trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
后天性
hòu tiān xìng
HSK4
Bẩm sinh (về bệnh lý)
大后天
dà hòu tiān
HSK3
ngày kia; ba ngày sau; ngày kìa
明后天
míng hòu tiān
HSK3
mai kia; mai mốt; ngày mai hoặc ngày mốt
后天早上
hòu tiān zǎo shàng
HSK3
sáng mốt
查词
复习
真题
工具
我的