WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
后悔
HSK4
v
0 · Lv.1
hòuhuǐ
hối hận; ân hận; hối tiếc
漢越 hậu hối
字解构
Phân tích chữ
后
hòu
HSK1
sau, phía sau; sau này
悔
huǐ
HSK4
hối hận; ân hận; ăn năn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
后悔药
hòu huǐ yào
HSK4
thuốc "hối hận"
吃后悔药
chī hòu huǐ yào
HSK4
hối hận
后悔不及
hòu huǐ bù jí
HSK7-9
hối hận không kịp; có hối thì đã muộn; cắn rốn
后悔不迭
hòu huǐ bù dié
HSK7-9
hối tiếc muộn màng
后悔无及
hòu huǐ wú jí
HSK4
hối hận không kịp
后悔莫及
hòu huǐ mò jí
HSK7-9
hối hận không kịp; hối hận thì đã muộn
查词
复习
真题
工具
我的