拼
吐司
HSK6n 0 · Lv.1
tǔsī
bánh mì gối; bánh mì nướng; bánh mì cắt lát
toast
漢越
字解构
Phân tích chữ吐tǔ多音HSK6nhả; nhè; nhổ; khạc; phun / nở ra; nhả ra; thè ra; trổ ra司sīHSK1quản lý; (dùng trong 公司 = công ty)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分