拼
向上
HSK5v 0 · Lv.1
xiàngshàng
lên; leo lên; bốc lên; nổi lên (hành động hướng lên trên)
漢越 hướng thượng
例句
Câu ví dụ免费例句
植物的藤蔓向上蔓延。
Zhíwù de téngwàn xiàng shàng mànyán.
≈HSK4
Những dây leo của cây đang lan lên trên.
The vines of the plant are spreading upward.
水平线逐渐向上浮动。
Shuǐpíngxiàn zhújiàn xiàngshàng fúdòng.
≈HSK4
Đường nước dần dần nổi lên trên.
The water level is gradually rising.
孩子们应该努力向上。
Háizimen yīnggāi nǔlì xiàngshàng.
≈HSK4
Trẻ em nên cố gắng vươn lên.
Children should strive to improve themselves.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分