WinHSK

呈现

HSK6v
0 · Lv.1
chéngxiàn

tỏa; chiếu; hiện lên; lộ ra; phơi bày

漢越 trình hiện
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan