WinHSK

呈现

HSK6v
0 · Lv.1
chéngxiàn

tỏa; chiếu; hiện lên; lộ ra; phơi bày

漢越 trình hiện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 显出来某种样子、颜色或者趋势等,让人看到
义项 vHSK6

tỏa; chiếu; hiện lên; lộ ra; phơi bày

显出来某种样子、颜色或者趋势等,让人看到

免费例句

大海呈现出碧蓝的颜色。

Dàhǎi chéngxiàn chū bìlán de yánsè.

HSK5

Đại dương hiện lên một màu xanh biếc.

The sea presents a blue-green color.

天空呈现出迷人的晚霞。

Tiānkōng chéngxiàn chū mírén de wǎnxiá.

HSK5

Bầu trời hiện ra với cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

The sky presented a charming sunset glow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan