WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
告白
HSK2
n, v
0 · Lv.1
gào
bái
nói rõ; thể hiện; bày tỏ; tỏ tình
profess; express; state; explain
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
告白书
gào bái shū
HSK2
Công khai thông tin (Disclosure ); Tâm thư thổ lộ tình cảm; Thư bày tỏ tình yêu
表白告白
biǎo bái gào bái
HSK7-9
tỏ tình; bày tỏ (tình cảm)
查词
复习
真题
工具
我的