拼
告白
HSK2n, v 0 · Lv.1
gàobái
nói rõ; thể hiện; bày tỏ; tỏ tình
profess; express; state; explain
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他鼓起勇气告白。
Tā gǔqǐ yǒngqì gàobái.
≈HSK5
Anh ấy lấy hết can đảm để tỏ tình.
He plucked up the courage to confess his love.
他向她告白了。
Tā xiàng tā gàobái le.
≈HSK6
Anh ấy đã tỏ tình với cô ấy.
He confessed his love to her.
墙上贴着告白。
Qiáng shàng tiēzhe gàobái.
≈HSK5
Trên tường có dán thông báo.
A notice is posted on the wall.
请注意告白内容。
Qǐng zhùyì gàobái nèiróng.
≈HSK5
Xin chú ý nội dung thông báo.
Please pay attention to the content of the notice.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分