WinHSK

告白

HSK2n, v
0 · Lv.1
gàobái

nói rõ; thể hiện; bày tỏ; tỏ tình

profess; express; state; explain

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.