WinHSK

呐喊

HSK7-9v
0 · Lv.1
nàhǎn

gào thét; kêu gào

shout loudly; cry out 参见:摇旗 呐喊 呐喊 助威 shout encouragement; cheer loudly (in order to boost morale)

漢越 niệt hảm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50