拼
摇旗呐喊
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yáoqínàhǎn
vẫy cờ hò hét; phất cờ hò reo (cổ vũ cho người đánh trận)
wave flags and shout battle cries—beat/bang the drum for sb; give support for sb
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vẫy cờ hò hét; phất cờ hò reo (cổ vũ cho người đánh trận)
wave flags and shout battle cries—beat/bang the drum for sb; give support for sb