WinHSK

呐喊

HSK7-9v
0 · Lv.1
nàhǎn

gào thét; kêu gào

shout loudly; cry out 参见:摇旗 呐喊 呐喊 助威 shout encouragement; cheer loudly (in order to boost morale)

漢越 niệt hảm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大声喊叫助威
义项 vHSK7-9

gào thét; kêu gào

大声喊叫助威

免费例句

他们在街头呐喊抗议。

Tāmen zài jiētóu nàhǎn kàngyì.

HSK6

Họ la hét phản đối trên phố.

They shouted protests on the streets.

他在比赛中呐喊助威。

Tā zài bǐsài zhōng nàhǎn zhùwēi.

HSK6

Anh ấy hò hét cổ vũ trong cuộc thi.

He shouted encouragement during the competition.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50