拼
员工
HSK5n 0 · Lv.1
yuángōng
công nhân; nhân viên; công nhân viên
漢越 viên công
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 职员或工人
等级
义项 ①n≈HSK5
công nhân; nhân viên; công nhân viên
职员或工人
免费例句
老板叫员工开会。
lǎo bǎn jiào yuán gōng kāi huì
≈HSK3
Sếp gọi nhân viên họp.
The boss called the employees to a meeting.
员工们工作都很努力。
Yuángōng men gōngzuò dōu hěn nǔlì.
≈HSK4
Các nhân viên đều làm việc rất chăm chỉ.
The employees all work very hard.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分