拼
酒店员工
HSK5n 0 · Lv.1
jiǔdiànyuángōng
NV khách sạn
漢越
字解构
Phân tích chữ酒jiǔHSK2rượu; đồ uống có cồn店diànHSK1cửa hàng, hiệu, nhà trọ员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên工gōngHSK1công; công việc; thợ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分