拼
员工借支
HSK5phrase 0 · Lv.1
yuángōngjièzhī
tạm ứng cho công nhân viên
漢越
字解构
Phân tích chữ员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên工gōngHSK1công; công việc; thợ借jièHSK3mượn; vay支zhīHSK4chống; đỡ; chống đỡ; chống lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分