WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
命令
HSK6
v, n
0 · Lv.1
mìnglìng
ra lệnh; truyền lệnh
漢越 mệnh lệnh
字解构
Phân tích chữ
命
mìng
HSK4
mạng; sinh mệnh; tính mệnh; tính mạng
令
lìng
多音
HSK5
lệnh; ra lệnh; mệnh lệnh / khiến; làm cho
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
命令句
mìng lìng jù
HSK6
câu mệnh lệnh
命令式
mìng lìng shì
HSK6
thể mệnh lệnh
命令行
mìng lìng xíng
HSK6
dòng lệnh
支付命令
zhī fù mìng lìng
HSK6
Lệnh chi; lệnh thanh toán
行政命令
xíng zhèng mìng lìng
HSK7-9
mệnh lệnh hành chính
查词
复习
真题
工具
我的