WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
命名
HSK6
v
0 · Lv.1
mìngmíng
đặt tên; mệnh danh
漢越 mệnh danh
字解构
Phân tích chữ
命
mìng
HSK4
mạng; sinh mệnh; tính mệnh; tính mạng
名
míng
HSK1
tên, tên gọi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
命名日
mìng míng rì
HSK6
ngày đặt tên
命名法
mìng míng fǎ
HSK6
phương pháp đặt tên
未命名
wèi mìng míng
HSK6
không tên
命名作业
mìng míng zuò yè
HSK6
công việc đặt tên
查词
复习
真题
工具
我的