WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
和平
HSK6
n
0 · Lv.1
hépíng
lành; ôn hòa; nhã nhặn; êm dịu
漢越 hoà bình
字解构
Phân tích chữ
和
hé
多音
HSK1
và, với, cùng
平
píng
HSK3
phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
和平乡
hé píng xiāng
HSK6
Hương Hòa Bình
和平区
hé píng qū
HSK6
Quận Heping của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市 | 沈阳 市, Liêu Ninh
和平省
hé píng shěng
HSK6
Hòa Bình
和平鸽
hé píng gē
HSK7-9
chim hoà bình
和平共处
hépíng gòngchǔ
HSK7-9
sống hòa bình; chung sống hòa bình
维护和平
wéi hù hé píng
HSK6
bảo vệ hòa bình
查词
复习
真题
工具
我的