拼
维护和平
HSK6phrase 0 · Lv.1
wéihùhépíng
bảo vệ hòa bình
漢越
字解构
Phân tích chữ维wéiHSK5giữ gìn; bảo toàn; duy trì护hùHSK3giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ和hé多音HSK1và, với, cùng平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分