WinHSK

品味

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
pǐnwèi

nếm; nếm thử; nếm mùi; thưởng thức

taste 品味 高雅 be of elegant/cultivated taste 品味 低下 be of bad/poor/vulgar taste

漢越 phẩm vị

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.