WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
品尝
HSK6
v
0 · Lv.1
pǐncháng
nếm thử; thưởng thức
漢越 phẩm thường
字解构
Phân tích chữ
品
pǐn
HSK4
vật phẩm; phẩm; sản phẩm
尝
cháng
HSK3
nếm; thử (ăn, uống)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
品尝家
pǐn cháng jiā
HSK6
người sành ăn; chuyên gia ẩm thực; người thưởng thức ẩm thực
查词
复习
真题
工具
我的