拼
响晴
HSK3adj 0 · Lv.1
xiǎngqíng
sáng trong; trong sáng
漢越
字解构
Phân tích chữ响xiǎngHSK3tiếng động; tiếng ồn; tiếng dội; âm hưởng晴qíngHSK2trời trong; trời quang; tạnh ráo; quang đãng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分