拼
哎滋
HSK7-9n 0 · Lv.1
āizī
AIDS; ai zī - Ồ; Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không hài lòng.
漢越
字解构
Phân tích chữ哎āiHSK5ôi; chao ôi; ơ kìa; trời ơi (tỏ ý kinh ngạc hoặc không hài lòng)滋zīHSK7-9sinh sôi; sinh trưởng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分