WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
哥们
HSK1
n
0 · Lv.1
gē
men
anh em; người anh em
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
哥们儿
ɡēmenr
HSK1
anh em
铁哥们
tiě gē men
HSK2
bạn chí cốt (một cách gọi bạn thân, bạn cực kỳ thân thiết)
铁哥们儿
tiě gē men ér
HSK2
anh em tốt, huynh đệ tốt; anh em chí cốt (dùng cho con trai)
查词
复习
真题
工具
我的