拼
哥们
HSK1n 0 · Lv.1
gēmen
anh em; người anh em
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 弟兄们
- 称同辈的朋友(带亲热的口气)
等级
义项 ①n≈HSK1
anh em; người anh em
弟兄们
免费例句
哥们都来了,快进来!
Gēmen dōu lái le, kuài jìnlái!
≈HSK4
Các anh em đều đến rồi, mau vào đây!
All the guys are here, come in quickly!
哥们都聚在一起了。
Gēmen dōu jù zài yīqǐ le.
≈HSK4
Mấy anh em đã tụ tập cùng nhau rồi.
The buddies have all gathered together.
哥们,帮我一个忙。
Gēmen, bāng wǒ yí ge máng.
≈HSK4
Anh bạn, giúp tôi một việc với.
Buddy, do me a favor.
这些哥们都是我的朋友。
Zhèxiē gēmen dōu shì wǒ de péngyou.
≈HSK4
Những người bạn này đều là bạn của tôi.
These guys are all my friends.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②n≈HSK1
anh em; bạn thân; bạn bè cùng trang lứa (cách gọi thân mật)
称同辈的朋友(带亲热的口气)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分