WinHSK

哥们

HSK1n
0 · Lv.1
men

anh em; người anh em

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

哥们都来了,快进来!

Gēmen dōu lái le, kuài jìnlái!

HSK4

Các anh em đều đến rồi, mau vào đây!

All the guys are here, come in quickly!

哥们都聚在一起了。

Gēmen dōu jù zài yīqǐ le.

HSK4

Mấy anh em đã tụ tập cùng nhau rồi.

The buddies have all gathered together.

哥们,帮我一个忙。

Gēmen, bāng wǒ yí ge máng.

HSK4

Anh bạn, giúp tôi một việc với.

Buddy, do me a favor.

这些哥们都是我的朋友。

Zhèxiē gēmen dōu shì wǒ de péngyou.

HSK4

Những người bạn này đều là bạn của tôi.

These guys are all my friends.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员