WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
商品
HSK4
n
0 · Lv.1
shāngpǐn
hàng hoá; đồ hàng; thương phẩm; sản phẩm
漢越 thương phẩm
字解构
Phân tích chữ
商
shāng
HSK1
buôn bán, thương mại
品
pǐn
HSK4
vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
商品化
shāng pǐn huà
HSK4
hàng hóa hóa
商品帐
shāng pǐn zhàng
HSK7-9
sổ sách kế toán hàng hóa; hàng hóa tài khoản; sổ sách hàng hóa
商品房
shāng pǐn fáng
HSK4
nhà thương phẩm; nhà ở thương mại
商品税
shāng pǐn shuì
HSK5
thuế hàng hóa
商品粮
shāng pǐn liáng
HSK5
lương thực hàng hoá
小商品
xiǎo shāng pǐn
HSK4
hàng hóa nhỏ; hàng bách hóa nhỏ
出口商品
chū kǒu shāng pǐn
HSK4
hàng hóa xuất khẩu
周边商品
zhōu biān shāng pǐn
HSK6
sản phẩm phụ cận
正常商品
zhèng cháng shāng pǐn
HSK4
Normal goods Hàng hóa thông thường
查词
复习
真题
工具
我的