拼
商店
HSK1n 0 · Lv.1
shāngdiàn
cửa hàng, hiệu buôn
漢越 thương điếm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在室内出售商品的场所
等级
义项 ①n≈HSK1
cửa hàng, hiệu buôn
免费例句
我在商店买了很多东西。
Wǒ zài shāngdiàn mǎi le hěnduō dōngxi.
≈HSK3
Tôi đã mua rất nhiều đồ ở cửa hàng.
I bought a lot of things at the store.
她上午去商店买了很多东西。
≈HSK1
:今天商店里人特别多。
≈HSK3
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分