WinHSK

商店

HSK1n
0 · Lv.1
shāngdiàn

cửa hàng, hiệu buôn

漢越 thương điếm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在室内出售商品的场所
义项 nHSK1

cửa hàng, hiệu buôn

免费例句

我在商店买了很多东西。

Wǒ zài shāngdiàn mǎi le hěnduō dōngxi.

HSK3

Tôi đã mua rất nhiều đồ ở cửa hàng.

I bought a lot of things at the store.

她上午去商店买了很多东西。

HSK1

:今天商店里人特别多。

HSK3

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员