拼
医药商店
HSK6n 0 · Lv.1
yīyàoshāngdiàn
nhà hóa học
漢越
字解构
Phân tích chữ医yīHSK1y; bác sĩ; chữa bệnh药yàoHSK2thuốc; vị thuốc商shāngHSK1buôn bán, thương mại店diànHSK1cửa hàng, hiệu, nhà trọ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分