WinHSK

善良

HSK5adj
0 · Lv.1
shànliáng

lương thiện; hiền lành; tốt bụng; thiện lương; nhân hậu

漢越 thiện lương

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50