WinHSK

喜剧

HSK6n
0 · Lv.1
xǐjù

hài kịch; kịch vui

漢越 hỉ kịch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 戏剧的主要类别之一; 用夸张手法讽刺和嘲笑丑恶; 落后的现象; 突出这种现象的本身的矛盾和它与健康事物的冲突; 往往引人发笑; 结局大多是圆满的
义项 nHSK6

hài kịch; kịch vui

戏剧的主要类别之一; 用夸张手法讽刺和嘲笑丑恶; 落后的现象; 突出这种现象的本身的矛盾和它与健康事物的冲突; 往往引人发笑; 结局大多是圆满的

免费例句

他最喜欢看中国喜剧。

Tā zuì xǐhuān kàn Zhōngguó xǐjù.

HSK4

Anh ấy thích xem hài kịch Trung Quốc nhất.

He likes watching Chinese comedies the most.

你喜欢现代剧还是喜剧?

Nǐ xǐhuān xiàndài jù háishì xǐjù?

HSK4

Bạn thích kịch hiện đại hay kịch hài?

Do you like modern drama or comedy?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。