WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
喜剧
HSK6
n
0 · Lv.1
xǐjù
hài kịch; kịch vui
漢越 hỉ kịch
字解构
Phân tích chữ
喜
xǐ
HSK1
vui vẻ, chuyện vui, thích
剧
jù
HSK4
kịch; tuồng; trò; hý kịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
喜剧片
xǐ jù piàn
HSK6
phim hài
悲喜剧
bēi xǐ jù
HSK6
bi hài kịch; kịch vừa bi vừa hài (một thể loại kịch, thường chỉ loại kịch kết thúc có hậu).
人间喜剧
rén jiān xǐ jù
HSK7-9
Tấn trò đời (The Human Comedy, tác phẩm của Honoré de Balzac)
喜剧演员
xǐ jù yǎn yuán
HSK6
diễn viên hài kịch
爱情喜剧
ài qíng xǐ jù
HSK6
hài kịch tình yêu
查词
复习
真题
工具
我的